đàn ống

đàn ống

Âm thanh trầm hùng của cây đàn ống vang lên trong không gian nhà thờ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại nhạc cụ âm thanh phát ra từ hệ thống các ống hơi, thường kích thước lớn được sử dụng phổ biến trong nhà thờ, nhà hát hoặc phòng hòa nhạc: "đàn ống" tên gọi tiếng Việt cho nhạc cụ phương Tây tên organ, hoặc cụ thể hơn đại phong cầm (pipe organ).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Âm thanh trầm hùng của cây đàn ống vang lên trong không gian nhà thờ.
    • Buổi hòa nhạc sự tham gia biểu diễn của một nghệ sĩ chơi đàn ống nổi tiếng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tiếng đàn ống": thường dùng để chỉ âm sắc đặc trưng, trang nghiêm độ vang lớn của nhạc cụ này.
    • Tiếng đàn ống hòa cùng dàn hợp xướng tạo nên một bản thánh ca tuyệt đẹp.
Biến thể từ liên quan
  • Đại phong cầm: tên gọi khác, mang tính chất mô tả kỹ thuật hơn cho cùng một nhạc cụ.
  • Organ (từ mượn tiếng Anh): thường được dùng trong ngữ cảnh hiện đại.
  • Người chơi đàn ống / Nghệ sĩ đàn ống: chỉ người biểu diễn nhạc cụ này.
Từ đồng nghĩa
  • Đại phong cầm: (từ Hán Việt) chỉ cùng một loại nhạc cụ.
Lưu ý
  • "Đàn ống" một danh từ ghép chỉ một loại nhạc cụ cụ thể. Trong tiếng Việt, từ này không tạo thành các cụm động từ (phrasal verbs) hay thành ngữ (idioms) riêng biệt. Các hoạt động liên quan thường sử dụng động từ chung như "chơi đàn ống", "biểu diễn đàn ống".